under-lessor
/'ʌndəle'sɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cho thuê lại: Một cá nhân hoặc tổ chức (người thuê chính) cho một bên thứ ba thuê lại toàn bộ hoặc một phần tài sản mà họ đang thuê từ chủ sở hữu gốc (chủ cho thuê chính). Hành động này được thực hiện thông qua một hợp đồng thuê lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The original tenant became the under-lessor when he sublet the apartment. (Người thuê ban đầu trở thành người cho thuê lại khi anh ta cho thuê lại căn hộ.)
- As the under-lessor, you are responsible for ensuring the sub-tenant complies with the main lease terms. (Là người cho thuê lại, bạn có trách nhiệm đảm bảo người thuê lại tuân thủ các điều khoản của hợp đồng thuê chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Vai trò pháp lý: Trong một thỏa thuận thuê lại, "under-lessor" có các nghĩa vụ đối với cả chủ cho thuê chính (người cho họ thuê) và người thuê lại (người họ cho thuê lại).
- The under-lessor must obtain written consent from the head landlord before subletting. (Người cho thuê lại phải có được sự đồng ý bằng văn bản từ chủ cho thuê chính trước khi cho thuê lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Sublessor (n): Người cho thuê lại (từ đồng nghĩa phổ biến với "under-lessor").
- Head landlord / Lessor (n): Chủ cho thuê chính / Người cho thuê gốc.
- Sub-tenant / Under-lessee (n): Người thuê lại / Người đi thuê lại.
Từ đồng nghĩa
- Sublessor: Người cho thuê lại.
- Subletter: Người cho thuê lại (thường dùng trong văn nói).
danh từ
- người cho thuê lại