under-secretaryship
/'ʌndə'sekrətriʃip/
Học thuậtThân thiện
The under-secretaryship is a senior administrative position in a government department.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức thứ trưởng: "under-secretaryship" chỉ chức vụ, vị trí công tác của một thứ trưởng trong một bộ hoặc cơ quan chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to the under-secretaryship of the Ministry of Education. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức thứ trưởng Bộ Giáo dục.)
- Her under-secretaryship lasted for five years. (Nhiệm kỳ chức thứ trưởng của bà kéo dài năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold the under-secretaryship": giữ chức thứ trưởng.
- He holds the under-secretaryship for economic affairs. (Ông ấy giữ chức thứ trưởng phụ trách các vấn đề kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Under-secretary (n): thứ trưởng.
- The under-secretary will attend the meeting. (Vị thứ trưởng sẽ tham dự cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Deputy minister position: chức vụ thứ trưởng.
- Vice-ministerial role: vai trò/vị trí thứ trưởng.
The under-secretaryship is a senior administrative position in a government department.
danh từ
- chức thứ trưởng