underbidden
/'ʌndə'bid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ):
- Đã bỏ thầu/thầu rẻ hơn (người khác): Là dạng quá khứ phân từ của "underbid", chỉ việc đã đưa ra mức giá hoặc đề xuất thấp hơn so với đối thủ trong một cuộc đấu thầu, thường để giành được hợp đồng.
- Đã xướng bài thấp hơn: Trong một số trò chơi bài (như bridge), chỉ việc đã đưa ra một lời hứa (bid) thấp hơn số điểm thực tế có thể đạt được hoặc thấp hơn lời hứa của người chơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Quá khứ phân từ):
- Our company has underbidden all competitors to win the construction project. (Công ty chúng tôi đã bỏ thầu thấp hơn tất cả đối thủ để giành dự án xây dựng.)
- He realized he had underbidden and lost potential points in the card game. (Anh ấy nhận ra mình đã xướng bài thấp hơn và mất điểm tiềm năng trong trò chơi bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong thể bị động: Diễn tả việc bị ai đó đấu thầu thấp hơn.
- We were underbidden by a new firm with lower operating costs. (Chúng tôi bị một công ty mới có chi phí vận hành thấp hơn bỏ thầu thấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Underbid (động từ nguyên thể): Bỏ thầu/xướng bài thấp hơn.
- They decided to underbid to secure the deal. (Họ quyết định bỏ thầu thấp hơn để chắc chắn có được thỏa thuận.)
- Underbade (quá khứ đơn): Đã bỏ thầu/xướng bài thấp hơn.
- Underbidding (danh động từ): Hành động bỏ thầu thấp hơn.
Từ đồng nghĩa
- Outbid (động từ): Trả giá cao hơn/đấu thầu cao hơn (nghĩa ngược lại trong bối cảnh đấu thầu).
- Undercut (động từ): Hạ giá, bán rẻ hơn (đối thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "underbidden")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "underbidden")
ngoại động từ underbade, underbid; underbidden, underbid
- bỏ thầu rẻ hơn (người khác)
- xướng bài thấp hơn (bài người khác hay giá trị của bài) (bài brit)