underbuy

/'ʌndə'bai/
Học thuật
Thân thiện
underbuy

A savvy shopper managed to underbuy the same item at a different store.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua với giá thấp hơn giá trị thực hoặc giá thị trường: Hành động mua một thứ đó với giá rẻ một cách lợi, thường nhờ kỹ năng mặc cả hoặc nắm bắt cơ hội.
    • Mua được giá rẻ hơn (ai đó): Hành động mua cùng một mặt hàng với mức giá thấp hơn so với người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She managed to underbuy the antique vase at the auction. ( ấy đã thành công mua được chiếc bình cổ với giá rất hời tại cuộc đấu giá.)
    • He always tries to underbuy his competitors when purchasing raw materials. (Anh ấy luôn cố gắng mua nguyên liệu thô với giá thấp hơn các đối thủ cạnh tranh của mình.)
    • If you can underbuy the market price, you'll make a good profit. (Nếu bạn có thể mua thấp hơn giá thị trường, bạn sẽ kiếm được lợi nhuận tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To underbuy someone": Cạnh tranh để mua được với giá thấp hơn một người cụ thể nào đó.
    • In business, the goal is often to underbuy your rivals to reduce costs. (Trong kinh doanh, mục tiêu thường mua được giá rẻ hơn đối thủ để giảm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Underbought (Quá khứ phân từ của 'underbuy'): Đã được mua với giá rẻ.
    • The underbought stocks later surged in value. (Cổ phiếu được mua giá rẻ sau đó đã tăng giá mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Buy cheaply: Mua rẻ.
  • Snap up a bargain: Chộp lấy món hời.
Từ trái nghĩa
  • Overpay: Trả giá quá cao.
  • Overbuy: Mua quá nhiều hoặc mua với giá cao.
Lưu ý sử dụng
  • "Underbuy" một thuật ngữ thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, đầu hoặc mua bán tính cạnh tranh. nhấn mạnh kỹ năng hoặc lợi thế về giá trong giao dịch.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày thông thường. Trong ngữ cảnh không trang trọng, người ta thường dùng cụm như "get a good deal" (mua được giá tốt) hoặc "buy low" (mua giá thấp) hơn.
underbuy

A savvy shopper managed to underbuy the same item at a different store.

ngoại động từ underbought
  1. mua giá hạ, mua giá rẻ
  2. mua được giá rẻ hơn (người khác)

Từ gần giống