undercarriage

/'ʌndə,kæridʤ/
Học thuật
Thân thiện
undercarriage

A mechanic inspects the undercarriage of a car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ bánh hạ cánh: Phần cấu trúc bên dưới máy bay, bao gồm bánh xe các thiết bị liên quan, dùng để hỗ trợ máy bay khi đậu, di chuyển trên mặt đất hấp thụ lực khi hạ cánh.
    • Khung gầm, satxi: Phần khung chính hệ thống bánh xe bên dưới của một phương tiện mặt đất (như ô tô, xe tải), đóng vai trò nền tảng nâng đỡ thân xe các bộ phận khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot lowered the undercarriage in preparation for landing. (Phi công hạ bộ bánh hạ cánh để chuẩn bị tiếp đất.)
    • The car's undercarriage was damaged after hitting a large pothole. (Khung gầm xe ô tô bị hư hỏng sau khi va phải một ổ gà lớn.)
    • Inspecting the undercarriage is an important part of aircraft maintenance. (Kiểm tra bộ bánh hạ cánh một phần quan trọng của việc bảo dưỡng máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retractable undercarriage": Bộ bánh hạ cánh có thể thu vào được (thường trên máy bay để giảm lực cản khi bay).

    • Most modern airplanes are equipped with a retractable undercarriage. (Hầu hết máy bay hiện đại đều được trang bị bộ bánh hạ cánh có thể thu vào.)
  • "Undercarriage inspection": Việc kiểm tra khung gầm/bộ bánh hạ cánh.

    • Before a long journey, a thorough undercarriage inspection is recommended. (Trước một chuyến đi dài, nên tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng khung gầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Landing gear (n): Bộ bánh hạ cánh (cách gọi khác, chuyên dùng cho máy bay).
  • Chassis (n): Khung gầm, vỏ xe (thường dùng cho ô tô, xe máy).
  • Running gear (n): Hệ thống di chuyển, bộ phận chạy (có thể chỉ chung hệ thống bánh xe khung đỡ).
Từ đồng nghĩa
  • Landing gear: Bộ bánh hạ cánh (cho máy bay).
  • Chassis: Khung gầm, sát-xi (cho xe cộ).
  • Frame: Khung, sườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "undercarriage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undercarriage")

undercarriage

A mechanic inspects the undercarriage of a car.

danh từ
  1. bộ bánh hạ cánh (máy bay)
  2. khung gầm, satxi (ô tô)