underclay

/'ʌndəklei/
Học thuật
Thân thiện
underclay

A miner examines the underclay beneath a coal seam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp sét dưới (lớp than): Một lớp đất sét nằm ngay bên dưới một vỉa than trong địa chất. thường được hình thành từ đất đáy của một đầm lầy than bùn cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners discovered a thick layer of underclay beneath the coal seam. (Những người thợ mỏ phát hiện một lớp sét dưới dày bên dưới vỉa than.)
    • The presence of fossilized roots in the underclay indicates it was once ancient soil. (Sự hiện diện của rễ hóa thạch trong lớp sét dưới cho thấy từng lớp đất cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Seat earth": Một thuật ngữ đồng nghĩa khác trong địa chất học để chỉ "underclay", nhấn mạnh đây lớp đất thực vật (sau này hình thành than) từng mọc lên.
    • The coal seam rests on a seat earth rich in clay minerals. (Vỉa than nằm trên một lớp đất nền giàu khoáng chất sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireclay (n): Một loại đất sét chịu lửa, đôi khi liên quan hoặc được tìm thấy trong các lớp underclay.
    • This underclay is of such high quality that it is mined as fireclay. (Lớp sét dưới này chất lượng cao đến mức được khai thác như một loại đất sét chịu lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Seat earth: Đất nền (dưới vỉa than).
  • Root clay: Đất sét gốc (nhấn mạnh sự hiện diện của dấu vết thực vật).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như địa chất học, khai thác mỏ, cổ sinh vật học.
underclay

A miner examines the underclay beneath a coal seam.

danh từ
  1. lớp sét dưới (ở dưới lớp than)