underclothing

/'ʌndəklouðz/ Cách viết khác : (underclothing) /'ʌndə,klouðiɳ/
Học thuật
Thân thiện
underclothing

A child neatly folds their clean underclothing on the bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít, không đếm được):
    • Quần áo lót, đồ lót: Chỉ chung các loại trang phục được mặc sát da, bên dưới lớp quần áo bên ngoài, với mục đích giữ vệ sinh, tạo dáng hoặc giữ ấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She packed clean underclothing for her trip. ( ấy đã đóng gói quần áo lót sạch cho chuyến đi của mình.)
    • This store specializes in high-quality underclothing. (Cửa hàng này chuyên về quần áo lót chất lượng cao.)
    • Woolen underclothing is essential in cold climates. (Quần áo lót bằng len thiết yếuvùng khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A change of underclothing": Một bộ quần áo lót để thay.
    • Always carry a change of underclothing in your carry-on luggage. (Luôn mang theo một bộ quần áo lót để thay trong hành lý xách tay của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Underclothes (n, số nhiều): Một biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "underclothing".
  • Underwear (n, không đếm được): Đồ lót, từ đồng nghĩa thông dụng hơn.
  • Undergarments (n, số nhiều): Đồ lót, trang phục lót, từ mang tính trang trọng hơn.
  • Lingerie (n, không đếm được): Đồ lót phụ nữ, thường chỉ các loại được thiết kế cầu kỳ, gợi cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Underwear: Đồ lót.
  • Undergarments: Đồ lót, trang phục lót.
  • Intimate apparel: Trang phục lót (cách nói trang trọng, thường trong bán hàng).
underclothing

A child neatly folds their clean underclothing on the bed.

danh từ
  1. quần áo trong, quần áo lót

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "underclothing"