undercroft

/'ʌndəkrɔft/
Học thuật
Thân thiện
undercroft

The crypt beneath the cathedral is a quiet, stone undercroft.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm mộ (ở nhà thờ): Một không gian kiến trúc ngầm, thường mái vòm, nằm bên dưới một nhà thờ hoặc tòa nhà lớn khác. thường được sử dụng làm nhà nguyện, nơi chôn cất hoặc không gian lưu trữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient undercroft of the cathedral is open for visitors. (Hầm mộ cổ của nhà thờ chính tòa mở cửa cho du khách tham quan.)
    • They discovered medieval frescoes in the church's undercroft. (Họ đã phát hiện ra những bức bích họa thời trung cổ trong hầm mộ của nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore the undercroft": khám phá hầm mộ.

    • Archaeologists are eager to explore the newly discovered undercroft. (Các nhà khảo cổ học háo hức khám phá hầm mộ mới được phát hiện.)
  • "a vaulted undercroft": một hầm mộ mái vòm.

    • The tour guide led us into the cool, vaulted undercroft. (Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi vào hầm mộ mái vòm mát mẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crypt (n): hầm mộ (từ đồng nghĩa gần nhất, thường dùng thay thế cho "undercroft").

    • The royal crypt is located beneath the palace. (Hầm mộ hoàng gia nằm bên dưới cung điện.)
  • Substructure (n): cấu trúc ngầm, phần nền móng (nghĩa rộng hơn về mặt kiến trúc).

    • The substructure of the building includes the foundations and basements. (Cấu trúc ngầm của tòa nhà bao gồm móng tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Crypt: hầm mộ.
  • Vault: hầm, hầm chứa ( mái vòm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "undercroft").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "undercroft").

undercroft

The crypt beneath the cathedral is a quiet, stone undercroft.

danh từ
  1. (kiến trúc) hầm mộ (ở nhà thờ)