underdid

/'ʌndə:du:/
Học thuật
Thân thiện
underdid

The chef underdid the steak, so it was still pink inside.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của 'underdo'):
    • Làm ít hơn mức cần thiết, thực hiện thiếu: Hành động không làm đủ mức độ, cường độ hoặc thời gian so với yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
    • Nấu chưa chín: Trong ngữ cảnh nấu ăn, chỉ việc nấu thức ăn trong thời gian chưa đủ để chín hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She was afraid she underdid the seasoning in the soup. ( ấy sợ rằng mình đã nêm nếm quá ít gia vị vào súp.)
    • The chef underdid the steak, so it was too rare for my liking. (Đầu bếp đã nấu chưa chín miếng bít tết, nên còn tái quá so với sở thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Underdid it": Đã làm thiếu hoặc chưa đủ mức.
    • I think I underdid it on the fertilizer for these plants. (Tôi nghĩ tôi đã bón phân quá ít cho những cây này.)
Biến thể từ gần giống
  • Underdo (v): Làm thiếu, nấu chưa chín (dạng nguyên thể).
  • Underdone (adj): Chưa được làm/nấu đủ, còn tái/sống (dạng quá khứ phân từ, dùng như tính từ).
    • The chicken is underdone and unsafe to eat. (Thịt còn sống không an toàn để ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Insufficiently executed: Thực hiện không đầy đủ.
  • Undercooked: Nấu chưa chín (chuyên dùng trong nấu ăn).
Từ trái nghĩa
  • Overdid: Làm quá mức, nấu quá chín.
    • He overdid the salt, making the dish inedible. (Anh ấy đã cho quá nhiều muối, làm món ăn không thể ăn được.)
underdid

The chef underdid the steak, so it was still pink inside.

ngoại động từ underdid; underdone
  1. làm ít, thực hiện thiếu
  2. nấu chưa chín