underdrain
/'ʌndədrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thoát nước ngầm, cống ngầm: Một hệ thống ống hoặc rãnh được lắp đặt dưới lòng đất để thu gom và dẫn nước thừa (như nước mưa hoặc nước ngầm) ra khỏi một khu vực, nhằm chống ngập úng hoặc hạ thấp mực nước ngầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The agricultural field requires an underdrain to prevent waterlogging. (Cánh đồng nông nghiệp cần một hệ thống cống ngầm để ngăn chặn tình trạng ngập úng.)
- They installed an underdrain system around the building's foundation. (Họ đã lắp đặt một hệ thống ống thoát ngầm xung quanh móng của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To install an underdrain": lắp đặt một hệ thống cống/ống thoát nước ngầm.
- The city plans to install new underdrains in the flood-prone neighborhood. (Thành phố có kế hoạch lắp đặt các đường cống ngầm mới ở khu vực hay bị ngập lụt.)
Biến thể và từ gần giống
Drainage (n): hệ thống thoát nước, sự tiêu thoát nước.
- Poor drainage causes many problems. (Hệ thống thoát nước kém gây ra nhiều vấn đề.)
Subsurface drain (n): ống thoát nước dưới bề mặt (cùng nghĩa với "underdrain").
- A subsurface drain is essential for this construction site. (Một đường ống thoát nước dưới mặt đất là rất cần thiết cho công trường xây dựng này.)
Từ đồng nghĩa
- Subdrain: cống ngầm, ống thoát ngầm.
- French drain: rãnh thoát nước ngầm (một loại underdrain sử dụng sỏi và ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "underdrain")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underdrain")
danh từ
- ống thoát ngầm; cống ngầm