underdrain

/'ʌndədrein/
Học thuật
Thân thiện
underdrain

A worker inspects the underdrain beneath a city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống thoát nước ngầm, cống ngầm: Một hệ thống ống hoặc rãnh được lắp đặt dưới lòng đất để thu gom dẫn nước thừa (như nước mưa hoặc nước ngầm) ra khỏi một khu vực, nhằm chống ngập úng hoặc hạ thấp mực nước ngầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The agricultural field requires an underdrain to prevent waterlogging. (Cánh đồng nông nghiệp cần một hệ thống cống ngầm để ngăn chặn tình trạng ngập úng.)
    • They installed an underdrain system around the building's foundation. (Họ đã lắp đặt một hệ thống ống thoát ngầm xung quanh móng của tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To install an underdrain": lắp đặt một hệ thống cống/ống thoát nước ngầm.
    • The city plans to install new underdrains in the flood-prone neighborhood. (Thành phố kế hoạch lắp đặt các đường cống ngầm mớikhu vực hay bị ngập lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Drainage (n): hệ thống thoát nước, sự tiêu thoát nước.

    • Poor drainage causes many problems. (Hệ thống thoát nước kém gây ra nhiều vấn đề.)
  • Subsurface drain (n): ống thoát nước dưới bề mặt (cùng nghĩa với "underdrain").

    • A subsurface drain is essential for this construction site. (Một đường ống thoát nước dưới mặt đất rất cần thiết cho công trường xây dựng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Subdrain: cống ngầm, ống thoát ngầm.
  • French drain: rãnh thoát nước ngầm (một loại underdrain sử dụng sỏi ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "underdrain")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underdrain")

underdrain

A worker inspects the underdrain beneath a city street.

danh từ
  1. ống thoát ngầm; cống ngầm