underexposed
/'ʌndəriks'pouzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Trong nhiếp ảnh) Chụp non (phim): Chỉ trạng thái của một bức ảnh hoặc đoạn phim khi lượng ánh sáng tiếp xúc với phim hoặc cảm biến máy ảnh là không đủ, dẫn đến hình ảnh tối hơn so với thực tế, thiếu chi tiết ở vùng tối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This photo is underexposed; the faces are too dark to see clearly. (Bức ảnh này bị chụp non; các khuôn mặt quá tối để có thể nhìn rõ.)
- The film was underexposed because I used the wrong shutter speed. (Cuộn phim bị chụp non vì tôi đã dùng tốc độ màn trập sai.)
- An underexposed image often lacks detail in the shadow areas. (Một hình ảnh bị chụp non thường thiếu chi tiết ở các vùng bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be underexposed": Ở trạng thái bị chụp non.
- Make sure the shot isn't underexposed when shooting in low light. (Hãy đảm bảo cảnh quay không bị chụp non khi quay trong điều kiện ánh sáng yếu.)
"To underexpose (something)" (Động từ): Cố ý hoặc vô tình chụp non một bức ảnh.
- The photographer chose to underexpose the background to create a dramatic silhouette. (Nhiếp ảnh gia đã chọn cách chụp non phần nền để tạo ra một hình bóng đầy kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
Underexposure (Danh từ): Sự chụp non, tình trạng thiếu sáng.
- Underexposure is a common mistake for beginner photographers. (Chụp non là một lỗi phổ biến đối với các nhiếp ảnh gia mới bắt đầu.)
Expose (Động từ): Phơi sáng.
- Overexposed (Tính từ): Chụp quá sáng, dư sáng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Too dark: Quá tối.
- Insufficiently exposed: Phơi sáng không đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này)
tính từ
- (nhiếp ảnh) chụp non (phim)