underfired

/'ʌndə'faiəd/
Học thuật
Thân thiện
underfired

The potter noticed the underfired clay pot was still porous and dull.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa nung kỹ, non lửa: Dùng để mô tả đồ gốm, gạch ngói hoặc các sản phẩm gốm sứ khác đã trải qua quá trình nung nhưngnhiệt độ không đủ cao hoặc trong thời gian không đủ lâu, dẫn đến sản phẩm chưa đạt được độ cứng độ bền mong muốn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pottery was underfired, so it remained porous and weak. (Món đồ gốm bị non lửa, nên vẫn còn xốp yếu.)
    • An underfired brick will not withstand harsh weather conditions. (Một viên gạch chưa nung kỹ sẽ không chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "underfired glaze": men bị nung non.
    • The underfired glaze did not develop its intended color and texture. (Lớp men bị nung non đã không phát triển được màu sắc kết cấu như dự định.)
Biến thể từ liên quan
  • Underfire (động từ): Nung non, nung không đủ lửa.

    • If you underfire the kiln, the clay will not vitrify properly. (Nếu bạn nung non lửa, đất sét sẽ không kết khối đúng cách.)
  • Overfired (tính từ): Nung quá lửa, cháy lửa (trái nghĩa).

  • Bisque-fired (tính từ): Đã nung (một giai đoạn nung cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Insufficiently fired: Được nung không đủ.
  • Low-fired: Được nung ở nhiệt độ thấp (có thể kỹ thuật, không hẳn là lỗi).
Lưu ý
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như gốm sứ (ceramics), sản xuất gạch (brickmaking), luyện kim (metallurgy). Trong luyện kim, có thể ám chỉ việc xử lý nhiệt không đạt yêu cầu.
underfired

The potter noticed the underfired clay pot was still porous and dull.

tính từ
  1. chưa nung kỹ, non lửa (đồ gốm)