underfoot
/'ʌndə'fut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở dưới chân, ngay dưới chân: Dùng để mô tả vị trí của một vật hoặc tình trạng của một bề mặt ngay bên dưới bàn chân của người hoặc động vật đang đứng hoặc di chuyển.
- Vướng dưới chân, cản trở: Dùng để mô tả những vật thể nằm trên đường đi, gây vướng víu hoặc cản trở bước chân.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The ground was soft and muddy underfoot. (Mặt đất mềm và lầy lội dưới chân.)
- The cat kept getting underfoot while I was cooking. (Con mèo cứ luôn vướng dưới chân tôi khi tôi đang nấu ăn.)
- We could feel the cool grass underfoot. (Chúng tôi có thể cảm nhận thấy cỏ mát dưới chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/trample/crush something underfoot": giẫm đạp, nghiền nát cái gì đó dưới chân (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The protesters trampled the flowers underfoot. (Những người biểu tình đã giẫm nát những bông hoa dưới chân.)
- The dictator crushed all opposition underfoot. (Nhà độc tài đã nghiền nát mọi sự phản đối dưới chân - nghĩa bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Underfooting (danh từ, ít dùng): bề mặt hoặc tình trạng của mặt đất ngay dưới chân.
- The underfooting on the mountain trail was treacherous. (Mặt đường dưới chân trên lối mòn núi rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Beneath one's feet: ở dưới chân ai đó.
- In the way: vướng đường, cản trở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "underfoot")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "underfoot")