undergraduate

/,ʌndə'grædjuit/
Học thuật
Thân thiện
undergraduate

An undergraduate studies in the library with a stack of textbooks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh viên đại học chưa tốt nghiệp: Một người đang theo học chương trình đại học (cử nhân) tại một trường cao đẳng hoặc đại học chưa nhận được bằng cấp đầu tiên (bằng cử nhân).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is an undergraduate at Harvard University. ( ấy một sinh viên đại học chưa tốt nghiệp tại Đại học Harvard.)
    • The library offers special resources for undergraduates. (Thư viện cung cấp các nguồn tài nguyên đặc biệt cho sinh viên đại học.)
    • As an undergraduate, he majored in biology. (Khi còn sinh viên đại học, anh ấy chuyên ngành sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undergraduate degree": bằng cấp đại học (bằng cử nhân).

    • She earned her undergraduate degree in three years. ( ấy đã lấy được bằng cử nhân trong ba năm.)
  • "undergraduate studies": chương trình học đại học.

    • He completed his undergraduate studies with honors. (Anh ấy đã hoàn thành chương trình đại học với bằng danh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Undergraduateship (n): tư cách sinh viên đại học chưa tốt nghiệp.

    • His undergraduateship was marked by academic excellence. (Thời kỳ sinh viên đại học của anh ấy được đánh dấu bởi thành tích học tập xuất sắc.)
  • Postgraduate (n): sinh viên sau đại học (đã bằng cử nhân).

    • After finishing as an undergraduate, she became a postgraduate. (Sau khi kết thúc chương trình đại học, ấy trở thành sinh viên sau đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • College student: sinh viên đại học/cao đẳng.
  • University student: sinh viên đại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ 'undergraduate' đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'undergraduate'.)

undergraduate

An undergraduate studies in the library with a stack of textbooks.

danh từ
  1. học sinh đại học chưa tốt nghiệp