underlayment

Định nghĩa

Danh từ: Lớp lót, tấm lót (thường được đặt dưới thảm trải sàn để tăng độ êm, cách âm hoặc bảo vệ sàn).

dụ sử dụng
  • (Tấm thảm mới cảm thấy mềm hơn nhiều chúng tôi đã thêm một lớp lót chất lượng cao.)
  • (Trước khi lắp sàn gỗ cứng, bạn cần trải một lớp lót để ngăn ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carpet underlayment": Lớp lót thảm, thường được làm từ xốp, cao su hoặc nỉ.
    • A good carpet underlayment can extend the life of your carpet by years. (Một lớp lót thảm tốt có thể kéo dài tuổi thọ của thảm lên nhiều năm.)
  • "Underlayment for tile": Lớp lót cho gạch ốp lát, thường ván xi măng hoặc màng chống thấm.
    • Using the correct underlayment for tile prevents cracks in the grout. (Sử dụng lớp lót đúng cách cho gạch ốp lát ngăn ngừa các vết nứt trên vữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Underlay (danh từ/động từ): Lớp lót (dạng rút gọn của "underlayment"); cũng có nghĩa đặt lót.
    • The underlay is essential for soundproofing. (Lớp lót cần thiết để cách âm.)
  • Underlayer (danh từ): Lớp bên dưới, lớp nền (thường dùng trong kỹ thuật hoặc địa chất).
    • The underlayer of the road is made of gravel. (Lớp nền của con đường được làm từ sỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lining (n): Lớp lót (nói chung, không chỉ riêng thảm).
    • The lining of the coat keeps you warm. (Lớp lót của áo khoác giữ ấm cho bạn.)
  • Padding (n): Lớp đệm (nhấn mạnh tính êm ái).
    • The padding under the rug makes it comfortable to walk on. (Lớp đệm dưới tấm thảm giúp đi lại thoải mái.)
  • Subfloor (n): Sàn phụ (lớp cấu trúc bên dưới sàn hoàn thiện, khác với "underlayment" lớp lót mỏng hơn).
    • The subfloor must be level before installing the underlayment. (Sàn phụ phải bằng phẳng trước khi lắp lớp lót.)
Các cụm từ liên quan
  • Install underlayment: Lắp đặt lớp lót.
    • The contractor will install underlayment tomorrow. (Nhà thầu sẽ lắp đặt lớp lót vào ngày mai.)
  • Replace underlayment: Thay thế lớp lót.
    • If the underlayment is damaged, you should replace it before laying new carpet. (Nếu lớp lót bị hỏng, bạn nên thay thế trước khi trải thảm mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

underlayment
A worker rolls out the underlayment before installing the new carpet.