underlet

/'ʌndə'let/
Học thuật
Thân thiện
underlet

The landlord decided to underlet the apartment to a student.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho thuê lại (một tài sản mình đang thuê): Hành động của một người đang thuê một tài sản (như nhà, đất) từ chủ sở hữu chính (chủ cho thuê gốc), sau đó cho một người khác thuê lại chính tài sản đó. Đây nghĩa phổ biến chính xác nhất.
    • Cho thuê với giá thấp hơn giá thị trường hoặc giá mình đang trả: Hành động cho thuê một tài sản với mức giá thấp một cách bất thường.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The tenant decided to underlet the apartment while he was abroad for a year. (Người thuê quyết định cho thuê lại căn hộ trong khi anh ta ở nước ngoài một năm.)
    • He underlet the shop to a small business at a lower rent. (Anh ấy cho thuê lại cửa hàng cho một doanh nghiệp nhỏ với mức tiền thuê thấp hơn.)
    • It is illegal to underlet the property without the landlord's permission. (Việc cho thuê lại tài sản không sự cho phép của chủ nhà bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to underlet a lease": cho thuê lại hợp đồng thuê.

    • The original lessee underlet the lease to a new company. (Bên thuê gốc đã cho thuê lại hợp đồng thuê cho một công ty mới.)
  • Trong văn bản pháp hoặc hợp đồng: Từ này thường xuất hiện trong các điều khoản về việc chuyển nhượng hoặc cho thuê lại tài sản.

    • The contract expressly forbids the tenant to underlet any part of the premises. (Hợp đồng cấm rõ ràng người thuê cho thuê lại bất kỳ phần nào của ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublet (v): Cho thuê lại. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "underlet" trong hầu hết các ngữ cảnh.
  • Underlease (n): Hợp đồng cho thuê lại; tài sản được cho thuê lại.
  • Underlessee (n): Người thuê lại (người thuê từ người đang thuê gốc).
  • Underlessor (n): Người cho thuê lại (người đang thuê gốc cho người khác thuê lại).
Từ đồng nghĩa
  • Sublet: Cho thuê lại.
  • Sublease: Cho thuê lại (thường dùng trong hợp đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "underlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underlet")

underlet

The landlord decided to underlet the apartment to a student.

ngoại động từ underlet
  1. cho thuê lại
  2. cho thuê với giá quá thấp

Từ chứa "underlet"