underlinen

/'ʌndə,linin/
Học thuật
Thân thiện
underlinen

A woman carefully folds a clean underlinen garment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo trong, quần áo lót: "Underlinen" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ quần áo mặc bên trong, tiếp giáp với da, như áo lót, quần lót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the Victorian era, fine underlinen was a sign of status. (Vào thời Victoria, quần áo lót mịn dấu hiệu của địa vị.)
    • The laundry list included several pieces of underlinen. (Danh sách đồ giặt bao gồm một vài món quần áo lót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A change of underlinen": Một bộ quần áo lót để thay.
    • He packed a clean change of underlinen for the trip. (Anh ấy đã đóng gói một bộ quần áo lót sạch để thay cho chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Underwear (n): Quần áo lót (từ thông dụng hiện đại thay thế cho "underlinen").

    • She bought new underwear. ( ấy đã mua quần áo lót mới.)
  • Lingerie (n): Đồ lót nữ, thường chỉ những món đồ lót phụ nữ đẹp hoặc gợi cảm.

    • The boutique sells expensive lingerie. (Cửa hàng bán đồ lót đắt tiền.)
  • Underclothes (n): Quần áo lót (một từ đồng nghĩa khác).

    • His underclothes were neatly folded. (Quần áo lót của anh ấy được gấp gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Underwear: Quần áo lót.
  • Underclothing: Quần áo lót.
  • Undergarments: Đồ lót.
Lưu ý
  • "Underlinen" một từ cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng "underwear" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc văn bản lịch sử mô tả thời kỳ trước thế kỷ 20.
underlinen

A woman carefully folds a clean underlinen garment.

danh từ
  1. quần áo trong, quần áo lót