undermasted
/'ʌndə'mɑ:stid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu cột buồm: Mô tả một con tàu có số lượng cột buồm ít hơn mức cần thiết hoặc thông thường, hoặc có cột buồm quá nhỏ so với kích thước thân tàu. Điều này thường dẫn đến khả năng chạy buồm kém hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old merchant ship was dangerously undermasted for the long ocean crossing. (Con tàu buôn cũ kỹ nguy hiểm vì thiếu cột buồm cho chuyến vượt biển dài.)
- After losing its mainmast in the storm, the vessel became severely undermasted. (Sau khi mất cột buồm chính trong cơn bão, con tàu trở nên thiếu cột buồm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dangerously undermasted": thiếu cột buồm một cách nguy hiểm, làm giảm đáng kể khả năng điều khiển và an toàn của tàu.
- The captain refused to sail, claiming the ship was dangerously undermasted. (Vị thuyền trưởng từ chối ra khơi, tuyên bố con tàu thiếu cột buồm một cách nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mast (n): cột buồm.
- Overmasted (adj): thừa cột buồm (có cột buồm quá lớn hoặc quá nhiều so với thân tàu).
Từ đồng nghĩa
- Insufficiently rigged: được trang bị dây buồm không đầy đủ (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hệ thống dây và cột buồm).
- Short-masted: có cột buồm ngắn (nhấn mạnh vào kích thước hơn là số lượng).