undermost

/'ʌndəmoust/
Học thuật
Thân thiện
undermost

The undermost book on the stack is a thick red dictionary.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấp nhất, dưới cùng nhất: Chỉ vị trí thấp hơn tất cả các vật khác trong một nhóm hoặc một chồng; ở phía dưới cùng.
    • Chót, bét: (Thường dùng trong so sánh) Ở vị trí cuối cùng hoặc thấp kém nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The undermost book in the pile was damaged by water. (Cuốn sách dưới cùng nhất trong chồng đã bị nước làm hư hại.)
    • He searched the undermost drawer for the missing key. (Anh ấy lục tìm chiếc ngăn kéo thấp nhất để tìm chìa khóa bị mất.)
    • In the rankings, their team finished in the undermost position. (Trong bảng xếp hạng, đội của họ kết thúcvị trí chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the undermost layer": lớp dưới cùng nhất.
    • Geologists study the undermost layer of the Earth's crust. (Các nhà địa chất nghiên cứu lớp dưới cùng nhất của vỏ Trái đất.)
  • "to be placed undermost": được đặtvị trí thấp nhất.
    • The heaviest item should be placed undermost for stability. (Vật nặng nhất nên được đặtdưới cùng để đảm bảo sự ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Under (giới từ, trạng từ, tính từ): Ở dưới, phía dưới. (Nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Lowermost (tính từ): Thấp nhất. (Gần như đồng nghĩa, thường dùng thay thế được).
  • Bottommost (tính từ): Dưới cùng nhất. (Nhấn mạnh vào đáy, đáy cùng).
Từ đồng nghĩa
  • Bottom: đáy, dưới cùng.
  • Lowest: thấp nhất.
  • Bottommost: dưới đáy cùng.
Từ trái nghĩa
  • Uppermost: cao nhất, trên cùng nhất.
  • Topmost: trên đỉnh, trên cùng nhất.
undermost

The undermost book on the stack is a thick red dictionary.

tính từ
  1. thấp nhất, dưới cùng, chót, bét