undermost
/'ʌndəmoust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấp nhất, dưới cùng nhất: Chỉ vị trí thấp hơn tất cả các vật khác trong một nhóm hoặc một chồng; ở phía dưới cùng.
- Chót, bét: (Thường dùng trong so sánh) Ở vị trí cuối cùng hoặc thấp kém nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The undermost book in the pile was damaged by water. (Cuốn sách dưới cùng nhất trong chồng đã bị nước làm hư hại.)
- He searched the undermost drawer for the missing key. (Anh ấy lục tìm chiếc ngăn kéo thấp nhất để tìm chìa khóa bị mất.)
- In the rankings, their team finished in the undermost position. (Trong bảng xếp hạng, đội của họ kết thúc ở vị trí chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the undermost layer": lớp dưới cùng nhất.
- Geologists study the undermost layer of the Earth's crust. (Các nhà địa chất nghiên cứu lớp dưới cùng nhất của vỏ Trái đất.)
- "to be placed undermost": được đặt ở vị trí thấp nhất.
- The heaviest item should be placed undermost for stability. (Vật nặng nhất nên được đặt ở dưới cùng để đảm bảo sự ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Under (giới từ, trạng từ, tính từ): Ở dưới, phía dưới. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Lowermost (tính từ): Thấp nhất. (Gần như đồng nghĩa, thường dùng thay thế được).
- Bottommost (tính từ): Dưới cùng nhất. (Nhấn mạnh vào đáy, đáy cùng).
Từ đồng nghĩa
- Bottom: đáy, dưới cùng.
- Lowest: thấp nhất.
- Bottommost: dưới đáy cùng.
Từ trái nghĩa
- Uppermost: cao nhất, trên cùng nhất.
- Topmost: trên đỉnh, trên cùng nhất.
tính từ
- thấp nhất, dưới cùng, chót, bét