underneath

/,ʌndə'ni:θ/
Học thuật
Thân thiện
underneath

The cat is sleeping underneath the wooden table.

Định nghĩa
  1. Giới từ:

    • bên dưới, ở phía dưới: Chỉ vị trí thấp hơn thường được che khuất bởi một vật khác.
    • Dưới sự che đậy, ẩn giấu bên dưới: Chỉ một thứ đó bị che phủ hoặc ẩn dưới bề mặt bên ngoài.
  2. Phó từ:

    • phía dưới, ở bên dưới: Mô tả vị trí thấp hơn hoặc mặt dưới của một vật.
  3. Danh từ:

    • Phần dưới, mặt dưới: Chỉ phần thấp nhất hoặc bề mặt hướng xuống của một vật.
dụ sử dụng
  • Giới từ:

    • The cat is sleeping underneath the table. (Con mèo đang ngủ bên dưới cái bàn.)
    • She wore a warm sweater underneath her coat. ( ấy mặc một chiếc áo len ấm bên dưới áo khoác.)
    • There is a lot of insecurity underneath his confident appearance. ( rất nhiều sự bất an ẩn dưới vẻ ngoài tự tin của anh ta.)
  • Phó từ:

    • The box is solid wood, but it's hollow underneath. (Cái hộp làm bằng gỗ đặc, nhưng bên dưới thì rỗng.)
    • He signed his name on the line underneath. (Anh ấy tên vào dòng bên dưới.)
  • Danh từ:

    • The underneath of the car was covered in mud. (Phần dưới của chiếc xe bị phủ đầy bùn.)
    • Check the underneath of the sofa for the lost remote. (Hãy kiểm tra mặt dưới của ghế sofa để tìm cái điều khiển bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from underneath": từ phía dưới.

    • The light shone from underneath the door. (Ánh sáng lọt ra từ phía dưới cánh cửa.)
  • "to get underneath something": (nghĩa bóng) làm ai đó khó chịu, ảnh hưởng sâu sắc.

    • His constant criticism is starting to get underneath my skin. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta bắt đầu khiến tôi rất khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Under (giới từ, phó từ): Ở dưới. ("Under" thông dụng hơn có thể dùng thay thế "underneath" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "underneath" thường nhấn mạnh hơn đến vị trí bị che phủ hoặc tiếp xúc trực tiếp).
  • Beneath (giới từ, phó từ): Ở phía dưới. ("Beneath" mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với "underneath").
Từ đồng nghĩa
  • Below: ở dưới (thường chỉ vị trí thấp hơn, không nhất thiết bị che khuất trực tiếp).
  • Under: ở dưới.
  • Beneath: ở dưới (trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • (To be) all sweetness and light on the surface, but... underneath: Bề ngoài thì ngọt ngào dễ chịu, nhưng thực chất bên trong thì...
    • She seems friendly, but underneath, she's very calculating. ( ấy có vẻ thân thiện, nhưng thực chất bên trong, ta rất toan tính.)
underneath

The cat is sleeping underneath the wooden table.

phó từ & giới từ
  1. bên dưới, dưới
danh từ
  1. phần dưới, bên dưới, mặt dưới