underpart

/'ʌndəpɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
underpart

The warbler's white underparts are visible as it perches on a branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần dưới, phần bên dưới: Chỉ phần nằmphía dưới của một vật thể, đối tượng hoặc cơ thể sinh vật. Thường dùng để mô tả mặt dưới hoặc khu vực bụng của động vật.
    • (Sân khấu) Vai phụ: Một vai diễn nhỏ, không quan trọng trong một vở kịch hoặc bộ phim. (Nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phần dưới cơ thể động vật):
    • The bird's underpart was a soft gray color. (Phần dưới bụng của con chim màu xám nhạt.)
    • Many fish have a lighter-colored underpart to camouflage with the water surface when seen from below. (Nhiều loài phần bụng dưới màu nhạt hơn để ngụy trang với mặt nước khi nhìn từ dưới lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White underparts": Cụm từ thường gặp trong sinh học quan sát chim, mô tả phần bụng hoặc mặt dưới của động vật màu trắng.
    • The field guide describes the sparrow as having distinctive white underparts. (Sách hướng dẫn thực địa mô tả chim sẻ phần bụng dưới màu trắng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Underbelly (n): Phần bụng dưới (của động vật); thường mang nghĩa bóng chỉ điểm yếu hoặc mặt trái dễ bị tổn thương của một vấn đề.
  • Underside (n): Mặt dưới, phía dưới (của một vật thể), nghĩa rộng phổ biến hơn .
Từ đồng nghĩa
  • Belly: Bụng (thường dùng cho động vật).
  • Underside: Mặt dưới.
  • Ventral area: Vùng bụng (thuật ngữ sinh học).
Lưu ý
  • Từ chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sinh học, động vật học, hoặc giải phẫu để chỉ phần dưới cơ thể, đặc biệt của chim động vật nhỏ.
  • Nghĩa "vai phụ" trong sân khấu hiện nay rất hiếm gặp. Để chỉ "vai phụ", các từ phổ biến hơn supporting role, minor role, hoặc bit part.
underpart

The warbler's white underparts are visible as it perches on a branch.

danh từ
  1. phần dưới
  2. (sân khấu) vai phụ