underpayment
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trả ít hơn mức yêu cầu: "underpayment" chỉ việc thanh toán một số tiền thấp hơn so với mức đã thỏa thuận hoặc mức quy định (ví dụ: lương, hóa đơn).
- Khoản thanh toán nhỏ hơn mức cần thiết hoặc mong đợi: "underpayment" cũng có thể dùng để chỉ chính số tiền bị thiếu hụt trong một giao dịch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers protested against the underpayment of their wages. (Công nhân đã phản đối việc trả lương thấp hơn mức quy định.)
- She received an underpayment of $50 on her last invoice. (Cô ấy đã nhận được khoản thanh toán thiếu 50 đô la trong hóa đơn cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"systematic underpayment": tình trạng trả lương thấp có hệ thống, thường xảy ra trong các doanh nghiệp vi phạm luật lao động.
- The company was fined for systematic underpayment of its employees. (Công ty đã bị phạt vì trả lương thấp có hệ thống cho nhân viên.)
"underpayment of tax": việc nộp thuế thiếu so với số tiền thực tế phải nộp.
- The taxpayer had to pay a penalty for underpayment of tax. (Người nộp thuế đã phải trả tiền phạt vì nộp thuế thiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Underpay (động từ): trả lương thấp hơn mức quy định.
- Many workers are underpaid in the informal sector. (Nhiều công nhân bị trả lương thấp trong khu vực phi chính thức.)
Underpayment (tính từ, hiếm): liên quan đến việc trả thiếu.
- The underpayment issue was resolved quickly. (Vấn đề trả thiếu đã được giải quyết nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
Shortfall: sự thiếu hụt (về số tiền).
- There was a shortfall in the payment. (Có sự thiếu hụt trong khoản thanh toán.)
Deficit: thâm hụt (thường dùng trong tài chính).
- The budget deficit was due to underpayment of taxes. (Thâm hụt ngân sách là do nộp thuế thiếu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pay under: trả ít hơn.
- The employer tried to pay under the agreed rate. (Người sử dụng lao động đã cố gắng trả ít hơn mức đã thỏa thuận.)
Short-change: lừa đảo, trả thiếu tiền (thường dùng trong mua bán).
- The cashier short-changed me by mistake. (Người thu ngân vô tình trả thiếu tiền cho tôi.)
Thành ngữ liên quan
Pay through the nose: trả quá nhiều tiền (trái nghĩa với underpayment).
- We had to pay through the nose for the repairs. (Chúng tôi đã phải trả quá nhiều tiền cho việc sửa chữa.)
Get short shrift: bị đối xử tệ, bị trả thiếu (không phải về tiền bạc).
- The complaint got short shrift from the manager. (Lời phàn nàn đã bị quản lý đối xử tệ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống