underpinning

/,ʌndə'piniɳ/
Học thuật
Thân thiện
underpinning

The architect inspected the stone underpinning of the old bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống hỗ trợ, nền tảng cơ bản: "Underpinning" chỉ những yếu tố cơ bản, thiết yếu tạo nên sự ổn định, hỗ trợ hoặc cơ sở lý luận cho một cấu trúc, hệ thống, lý thuyết hoặc tổ chức.
    • (Kiến trúc) Đá trụ, tường chống (ở chân tường): Trong xây dựng, "underpinning" kết cấu (như tường, cột) được xây thêm để gia cố, hỗ trợ hoặc thay thế phần móng của một công trình hiện .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa nền tảng):

    • The scientific evidence provides the underpinning for this new theory. (Bằng chứng khoa học cung cấp nền tảng cho lý thuyết mới này.)
    • Strong moral values are the underpinning of a healthy society. (Các giá trị đạo đức vững mạnh nền tảng của một xã hội lành mạnh.)
  • Danh từ (Nghĩa kiến trúc):

    • The old house needed new underpinning to prevent it from collapsing. (Ngôi nhà cần phần tường chống mới để ngăn sụp đổ.)
    • The engineers inspected the underpinning of the bridge. (Các kỹ sư đã kiểm tra phần đá trụ của cây cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theoretical underpinning": nền tảng lý thuyết.

    • The research lacks a solid theoretical underpinning. (Nghiên cứu thiếu một nền tảng lý thuyết vững chắc.)
  • "To provide the underpinning for something": cung cấp cơ sở/nền tảng cho cái đó.

    • These principles provide the underpinning for our entire legal system. (Những nguyên tắc này cung cấp nền tảng cho toàn bộ hệ thống pháp luật của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Underpin (động từ): hỗ trợ, củng cố, tạo nền tảng.

    • Several studies underpin this hypothesis. (Nhiều nghiên cứu củng cố cho giả thuyết này.)
  • Foundation (danh từ): nền móng, nền tảng (nghĩa rộng, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh trừu tượng).

  • Support (danh từ/động từ): sự hỗ trợ, hỗ trợ.
Từ đồng nghĩa
  • Basis: cơ sở, nền tảng.
  • Cornerstone: nền tảng, viên đá góc (nghĩa bóng).
  • Bedrock: nền tảng vững chắc.
  • Substructure: kết cấu bên dưới, phần móng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "underpinning". Hành động chính được thể hiện qua động từ gốc "underpin".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "underpinning".)

underpinning

The architect inspected the stone underpinning of the old bridge.

danh từ
  1. (kiến trúc) đá trụ, tường chống (ở chân tường)