underplot
/'ʌndəplɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình tiết phụ (trong một vở kịch, tiểu thuyết): Một câu chuyện hoặc chuỗi sự kiện phụ, thứ yếu, được lồng ghép vào cốt truyện chính để làm phong phú thêm tác phẩm, thường liên quan đến các nhân vật phụ hoặc một chủ đề bổ sung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel's main plot involves a political conspiracy, while its underplot explores a forbidden romance. (Cốt truyện chính của tiểu thuyết liên quan đến một âm mưu chính trị, trong khi tình tiết phụ của nó khám phá một mối tình cấm đoán.)
- Shakespeare often used an underplot to provide comic relief or to mirror the themes of the main story. (Shakespeare thường sử dụng một tình tiết phụ để tạo sự giải trí hài hước hoặc để phản chiếu các chủ đề của câu chuyện chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as an underplot to": đóng vai trò là một tình tiết phụ cho.
- The servant's quest for freedom serves as a powerful underplot to the king's struggle for power. (Hành trình tìm kiếm tự do của người hầu đóng vai trò là một tình tiết phụ mạnh mẽ cho cuộc đấu tranh giành quyền lực của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Subplot (n): cốt truyện phụ, tình tiết phụ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Secondary plot (n): cốt truyện thứ yếu.
- Main plot (n): cốt truyện chính (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Subplot: cốt truyện phụ.
- Secondary storyline: tuyến truyện phụ.
- Minor plot: cốt truyện nhỏ.
Lưu ý
- "Underplot" là một thuật ngữ chuyên ngành hơn, thường được sử dụng trong phê bình văn học và phân tích kịch. Trong tiếng Anh hiện đại, "subplot" là từ phổ biến và thông dụng hơn để chỉ cùng một khái niệm này.
danh từ
- tình tiết phụ (kịch)