underproduce
/'ʌndəprə'dju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sản xuất dưới mức: Hành động tạo ra một lượng hàng hóa, sản phẩm hoặc dịch vụ ít hơn mức có thể, mức cần thiết hoặc mức được mong đợi. Điều này thường dẫn đến tình trạng thiếu hụt hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The factory had to underproduce this quarter due to a shortage of raw materials. (Nhà máy buộc phải sản xuất dưới mức trong quý này do thiếu nguyên liệu thô.)
- If farmers underproduce this season, food prices will rise. (Nếu nông dân sản xuất dưới mức trong vụ này, giá thực phẩm sẽ tăng.)
- The company consistently underproduces compared to its competitors. (Công ty liên tục sản xuất dưới mức so với các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to underproduce for a market": sản xuất không đủ cho một thị trường.
- The local manufacturers underproduce for the growing domestic demand. (Các nhà sản xuất trong nước sản xuất không đủ cho nhu cầu nội địa đang tăng.)
- "to chronically underproduce": sản xuất dưới mức một cách kinh niên, kéo dài.
- The state-owned enterprise has chronically underproduced for decades. (Doanh nghiệp nhà nước đã sản xuất dưới mức một cách kinh niên trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Underproduction (Danh từ): Sự sản xuất dưới mức, tình trạng sản xuất không đủ.
- The underproduction of vaccines caused a public health crisis. (Việc sản xuất dưới mức vắc-xin đã gây ra một cuộc khủng hoảng y tế công cộng.)
- Underproducer (Danh từ): Người hoặc đơn vị sản xuất dưới mức.
- The region is a known underproducer of rice. (Khu vực này được biết đến là nơi sản xuất lúa gạo dưới mức.)
Từ đồng nghĩa
- Produce insufficiently: Sản xuất không đầy đủ.
- Manufacture below capacity: Sản xuất dưới công suất.
Từ trái nghĩa
- Overproduce: Sản xuất quá mức.
- Meet demand: Đáp ứng nhu cầu.
động từ
- sản xuất dưới mức