underproduction
/'ʌndəprə'dʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sản xuất dưới mức, sản xuất không đủ: Tình trạng sản lượng sản xuất ra thấp hơn mức có thể đạt được, thấp hơn nhu cầu, hoặc thấp hơn mức dự kiến. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong kinh tế và sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory's underproduction led to a shortage of goods in the market. (Sự sản xuất dưới mức của nhà máy đã dẫn đến tình trạng thiếu hàng hóa trên thị trường.)
- Underproduction of food in the region caused prices to rise sharply. (Việc sản xuất lương thực dưới mức trong khu vực đã khiến giá cả tăng mạnh.)
- The economic report highlighted the risks of underproduction in the manufacturing sector. (Báo cáo kinh tế nêu bật những rủi ro của tình trạng sản xuất dưới mức trong lĩnh vực chế tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chronic underproduction": Sự sản xuất dưới mức kinh niên, kéo dài.
- The country's energy sector suffers from chronic underproduction. (Ngành năng lượng của đất nước này đang chịu tình trạng sản xuất dưới mức kinh niên.)
"To result in underproduction": Dẫn đến sản xuất dưới mức.
- Poor management and outdated equipment resulted in underproduction. (Quản lý yếu kém và thiết bị lạc hậu đã dẫn đến sản xuất dưới mức.)
Biến thể và từ gần giống
Underproduce (động từ): Sản xuất dưới mức.
- The company tends to underproduce during the off-season. (Công ty có xu hướng sản xuất dưới mức trong mùa thấp điểm.)
Overproduction (danh từ, trái nghĩa): Sự sản xuất thừa, sản xuất quá mức.
- Overproduction of plastic goods is a major environmental concern. (Sản xuất thừa các mặt hàng nhựa là một mối lo ngại lớn về môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Insufficient production: Sản xuất không đầy đủ.
- Shortfall in production: Sự thiếu hụt trong sản xuất.
- Deficient output: Sản lượng thiếu hụt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "underproduction". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underproduction".)
danh từ
- sự sản xuất dưới mức