underproof

/'ʌndə'pru:f/
Học thuật
Thân thiện
underproof

A bottle of underproof spirit sits on the bar shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nồng độ cồn thấp hơn tiêu chuẩn quy định: Dùng để mô tả rượu hoặc dung dịch chứa cồn nồng độ cồn (thường tính theo thể tích) thấp hơn mức tiêu chuẩn pháp định hoặc công nghiệp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất kiểm định rượu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This batch of whiskey was rejected because it was underproof. ( rượu whisky này đã bị từ chối nồng độ cồn dưới tiêu chuẩn.)
    • The law requires spirits to be sold at a specific strength; underproof products cannot be labeled as "standard." (Luật pháp yêu cầu rượu mạnh phải được bánmột nồng độ cụ thể; các sản phẩm dưới tiêu chuẩn không thể được dán nhãn "đạt chuẩn".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "underproof spirit": rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn. Đây một thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong ngành công nghiệp rượu các quy định về thuế.
    • Customs officials seized a shipment of underproof spirits. (Nhân viên hải quan đã tịch thu một hàng rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (n): đơn vị đo nồng độ cồn, tiêu chuẩn về độ mạnh của rượu.
    • This rum is 80 proof. (Rượu rum này nồng độ 80 proof.)
  • Overproof (adj): nồng độ cồn cao hơn tiêu chuẩn quy định.
    • Overproof rum is often used in cooking. (Rượu rum nồng độ cao hơn tiêu chuẩn thường được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Below proof: dưới tiêu chuẩn (về nồng độ cồn).
  • Substandard in strength: không đạt chuẩn về độ mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Proof (adj): đạt tiêu chuẩn về nồng độ cồn.
  • Overproof: nồng độ cao hơn tiêu chuẩn.
underproof

A bottle of underproof spirit sits on the bar shelf.

tính từ
  1. underproof spirit rượu nhẹ hơn tiêu chuẩn