underprop

/,ʌndə'prɔp/
Học thuật
Thân thiện
underprop

The workers underprop the sagging beam with a sturdy timber.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Kiến trúc) Đỡdưới, chống đỡ từ phía dưới: Hành động đặt một vật hoặc cấu trúc hỗ trợ bên dưới một vật khác để nâng đỡ, giữ vững hoặc ngăn không cho đổ sập.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The workers had to underprop the old ceiling with wooden beams before starting the renovation. (Các công nhân phải chống đỡ trần nhà bằng những thanh gỗ trước khi bắt đầu việc cải tạo.)
    • To ensure safety, they decided to underprop the entire structure with additional columns. (Để đảm bảo an toàn, họ quyết định đỡ toàn bộ công trình bằng những cột bổ sung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Hỗ trợ, củng cố (một lẽ, hệ thống).
    • He used several historical documents to underprop his theory. (Anh ta đã sử dụng một số tài liệu lịch sử để củng cố cho lý thuyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prop (up) (động từ): Chống đỡ, đỡ lấy (nghĩa tổng quát hơn, có thể chống từ bên cạnh hoặc bên dưới).
    • They used a stick to prop up the leaning plant. (Họ dùng một cái gậy để chống cây bị nghiêng.)
  • Support (động từ): Hỗ trợ, nâng đỡ (nghĩa rộng, cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Buttress (động từ): Chống đỡ, củng cố (thường dùng cho các bức tường hoặc lẽ).
Từ đồng nghĩa
  • Undergird: Nâng đỡ từ bên dưới, củng cố.
  • Shore up: Chống đỡ, gia cố (thường dùng cho các công trình nguy sụp đổ).
  • Underpin: Làm nền móng, hỗ trợ cơ bản (thường dùng trong kỹ thuật nghĩa bóng).
underprop

The workers underprop the sagging beam with a sturdy timber.

ngoại động từ
  1. (kiến trúc) đỡdưới