underquote

/'ʌndə'kwout/
Học thuật
Thân thiện
underquote

The company decided to underquote their competitors to win the contract.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đưa ra giá hạ hơn, định giá hạ hơn: Hành động đưa ra một mức giá thấp hơn so với giá thị trường hoặc so với giá của một người bán khác.
    • Báo giá thấp hơn: Cung cấp một báo giá hoặc ước tính chi phí thấp hơn một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • To win the contract, the new company decided to underquote all its competitors. (Để giành được hợp đồng, công ty mới quyết định đưa ra giá hạ hơn tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
    • Be careful not to underquote the project costs, or we will lose money. (Hãy cẩn thận đừng báo giá thấp hơn chi phí dự án, nếu không chúng ta sẽ bị lỗ.)
    • The supplier underquoted the price by 20% to attract our business. (Nhà cung cấp đã định giá hạ hơn 20% để thu hút việc kinh doanh của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to underquote someone": Đưa ra mức giá thấp hơn một người cụ thể.

    • In a competitive tender, it's common to try to underquote your rivals. (Trong một đấu thầu cạnh tranh, việc cố gắng đưa ra giá hạ hơn đối thủ chuyện thường.)
  • "to underquote the market": Định giá thấp hơn mức giá phổ biến trên thị trường.

    • Their strategy is to underquote the market initially to gain market share. (Chiến lược của họ định giá hạ hơn thị trường ban đầu để giành thị phần.)
Biến thể từ gần giống
  • Underquotation (danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc báo giá thấp hơn.
    • The underquotation led to a significant loss on the project. (Việc báo giá thấp hơn đã dẫn đến một khoản lỗ đáng kể cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Undercut: Hạ giá, bán rẻ hơn (đối thủ).
  • Lowball: Chào giá cực thấp (một cách không thực tế hoặc chiến lược).
Từ trái nghĩa
  • Overquote: Định giá cao hơn, báo giá cao hơn.
  • Overcharge: Tính giá quá cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "underquote").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "underquote").

underquote

The company decided to underquote their competitors to win the contract.

ngoại động từ
  1. đưa ra giá hạ hơn, định giá hạ hơn