underrating

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh giá thấp: "underrating" chỉ hành động hoặc kết quả của việc ước lượng một giá trị thấp hơn so với giá trị thực tế hoặc đúng đắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The underrating of her abilities led to her being overlooked for the promotion. (Sự đánh giá thấp khả năng của ấy đã dẫn đến việc ấy bị bỏ qua cho chức vụ thăng tiến.)
    • The underrating of the project's costs caused budget problems later. (Sự đánh giá thấp chi phí của dự án đã gây ra vấn đề ngân sách về sau.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be guilty of underrating": phạm tội đánh giá thấp.

    • Many critics were guilty of underrating the novel's impact on modern literature. (Nhiều nhà phê bình đã phạm tội đánh giá thấp tác động của cuốn tiểu thuyết đối với văn học hiện đại.)
  • "a chronic underrating": sự đánh giá thấp mãn tính.

    • The chronic underrating of the team's potential led to their surprising victory. (Sự đánh giá thấp mãn tính tiềm năng của đội đã dẫn đến chiến thắng bất ngờ của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Underrate (động từ): đánh giá thấp.

    • Don't underrate your opponent's strength. (Đừng đánh giá thấp sức mạnh của đối thủ.)
  • Underrated (tính từ): bị đánh giá thấp.

    • This movie is highly underrated. (Bộ phim này bị đánh giá thấp một cách nặng nề.)
Từ đồng nghĩa
  • Underestimation: sự đánh giá thấp.
  • Undervaluation: sự định giá thấp, coi thường giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play down: làm giảm tầm quan trọng.
    • The manager tried to play down the underrating of the risks involved. (Người quản lý đã cố gắng làm giảm tầm quan trọng của việc đánh giá thấp các rủi ro liên quan.)
Thành ngữ liên quan
  • To sell someone short: đánh giá thấp ai đó.
    • Don't sell yourself short; your underrating of your own skills is holding you back. (Đừng coi thường bản thân; sự đánh giá thấp kỹ năng của chính bạn đang kìm hãm bạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

underrating
The team's underrating of the challenge led to a difficult start.