intruding

Học thuật
Thân thiện
intruding

The new neighbor felt like an intruding presence in the quiet hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xâm phạm, xâm nhập vào trong: Mô tả một cái đó hoặc một người nào đó đang đi vào một không gian, tình huống hoặc cuộc sống của người khác một cách không được mời, không mong muốn hoặc không phù hợp.
    • Lòi ra, nhô vào trong: (Trong ngữ cảnh vật ) Mô tả một vật thể hoặc phần của vật thể đang chiếm chỗ hoặc nhô vào một không gian không thuộc về.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I felt uncomfortable with his intruding questions about my personal life. (Tôi cảm thấy không thoải mái với những câu hỏi xâm phạm vào đời tư của anh ta.)
    • The loud music from the party next door was an intruding noise that kept me awake. (Tiếng nhạc lớn từ bữa tiệc nhà bên một tiếng ồn xâm nhập khiến tôi không ngủ được.)
    • The intruding branch scratched against the window. (Cành cây nhô vào cào xước cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an intruding presence": một sự hiện diện xâm phạm.
    • The new security cameras gave the office an intruding presence. (Những camera an ninh mới tạo ra một sự hiện diện xâm phạm trong văn phòng.)
  • "feel intruding": cảm thấy mình đang xâm phạm (thường dùng trong lời nói lịch sự).
    • I hope I'm not intruding, but may I join your conversation? (Tôi hy vọng tôi không xâm phạm, nhưng tôi có thể tham gia cuộc trò chuyện của các bạn không?)
Biến thể từ gần giống
  • Intrude (động từ): xâm phạm, xâm nhập.
    • He didn't want to intrude on their private moment. (Anh ấy không muốn xâm phạm vào khoảnh khắc riêng tư của họ.)
  • Intrusion (danh từ): sự xâm phạm, sự xâm nhập.
    • The construction noise was a constant intrusion. (Tiếng ồn xây dựng một sự xâm nhập liên tục.)
  • Intrusive (tính từ): tính xâm phạm, xâm nhập (gần nghĩa với "intruding").
    • Intrusive thoughts can be difficult to manage. (Những suy nghĩ xâm nhập có thể khó kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Trespassing: xâm phạm, vi phạm ranh giới (thường về đất đai hoặc pháp ).
  • Encroaching: lấn chiếm, xâm lấn (thường chỉ sự xâm chiếm dần dần).
  • Meddling: can thiệp, xen vào (thường với ý tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "intruding" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb dưới đây liên quan đến động từ gốc "intrude") - Intrude on/upon: xâm phạm vào (một không gian, thời gian, quyền riêng tư). - Please excuse me for intruding on your meeting. (Xin thứ lỗi cho tôi đã xâm phạm vào cuộc họp của bạn.) - Intrude into: xâm nhập vào (một lĩnh vực, tình huống). - The government should not intrude into family matters. (Chính phủ không nên xâm nhập vào các vấn đề gia đình.)

intruding

The new neighbor felt like an intruding presence in the quiet hallway.

Adjective
  1. xâm phạm, xâm nhập vào trong

Từ tương tự

Từ chứa "intruding"