underseas
/'ʌndəsi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dưới mặt biển: Mô tả vị trí, địa điểm hoặc đối tượng nằm ở phía dưới bề mặt của biển.
- Thuộc về hoặc tồn tại dưới đáy biển: Liên quan đến môi trường, sinh vật hoặc hoạt động diễn ra trong lòng biển.
Phó từ:
- Dưới mặt biển: Mô tả hành động hoặc sự việc xảy ra ở vị trí phía dưới bề mặt biển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Scientists are studying underseas volcanic activity. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hoạt động núi lửa dưới mặt biển.)
- The company specializes in laying underseas cables. (Công ty chuyên về việc đặt cáp dưới mặt biển.)
Phó từ:
- The submarine can travel underseas for months. (Tàu ngầm có thể di chuyển dưới mặt biển trong nhiều tháng.)
- They explored the shipwreck underseas. (Họ đã khám phá xác tàu đắm dưới mặt biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"underseas exploration": thám hiểm dưới đáy biển.
- Underseas exploration has revealed many new species. (Thám hiểm dưới đáy biển đã tiết lộ nhiều loài mới.)
"to work underseas": làm việc dưới mặt biển.
- Divers are trained to work underseas in difficult conditions. (Thợ lặn được đào tạo để làm việc dưới mặt biển trong điều kiện khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Undersea (adj/adv): (cách viết khác, cùng nghĩa) dưới mặt biển.
- This is an undersea camera. (Đây là một chiếc máy ảnh dưới biển.)
Submarine (adj): dưới nước, ngầm dưới biển (thường dùng cho tàu, thiết bị).
- A submarine cable connects the two continents. (Một cáp ngầm dưới biển kết nối hai lục địa.)
Subaqueous (adj): dưới nước (có thể dùng cho nước ngọt hoặc nước mặn).
- Subaqueous plants are adapted to live in water. (Thực vật dưới nước thích nghi để sống trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Submarine: dưới biển, ngầm (khi dùng như tính từ).
- Submerged: chìm dưới nước.
- Subsea: dưới biển (thường dùng trong kỹ thuật, dầu khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "underseas")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "underseas")
phó từ+ Cách viết khác : (underseas)
- dưới mặt biển