undersecretary
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thứ trưởng: "undersecretary" là chức danh dành cho một thư ký hoặc quan chức cấp cao, làm việc trực tiếp dưới quyền người đứng đầu một bộ hoặc cơ quan chính phủ. Người này thường phụ trách các nhiệm vụ hành chính hoặc điều hành cụ thể trong bộ máy nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The undersecretary of defense is responsible for overseeing military budgets. (Thứ trưởng Bộ Quốc phòng chịu trách nhiệm giám sát ngân sách quân sự.)
- She was appointed as an undersecretary in the Ministry of Education. (Cô ấy được bổ nhiệm làm thứ trưởng tại Bộ Giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undersecretary of State": Thứ trưởng Ngoại giao (thường dùng trong hệ thống chính phủ Mỹ hoặc Anh).
- The undersecretary of state met with foreign diplomats to discuss trade agreements. (Thứ trưởng Ngoại giao đã gặp các nhà ngoại giao nước ngoài để thảo luận về các thỏa thuận thương mại.)
"Permanent undersecretary": Thứ trưởng thường trực (là quan chức hành chính lâu dài trong bộ máy chính phủ, không thay đổi theo nhiệm kỳ chính trị).
- The permanent undersecretary oversaw the implementation of new policies. (Thứ trưởng thường trực giám sát việc thực thi các chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Undersecretaryship (danh từ): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một thứ trưởng.
- His undersecretaryship lasted for five years. (Nhiệm kỳ thứ trưởng của ông ấy kéo dài năm năm.)
Secretary (danh từ): bộ trưởng (người đứng đầu một bộ), là cấp trên trực tiếp của undersecretary.
- The secretary of the treasury works closely with the undersecretary. (Bộ trưởng Tài chính làm việc chặt chẽ với thứ trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Deputy secretary: phó bộ trưởng, một chức vụ tương tự nhưng thường cao hơn hoặc ngang bằng undersecretary trong một số hệ thống.
- Vice minister: thứ trưởng (dùng phổ biến trong các hệ thống chính phủ châu Á, tương đương undersecretary).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Serve as undersecretary: phục vụ với tư cách thứ trưởng.
- He served as undersecretary for three terms. (Ông ấy phục vụ với tư cách thứ trưởng trong ba nhiệm kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- Second in command: người thứ hai chỉ huy (không phải thành ngữ cố định nhưng thường dùng để mô tả vai trò của undersecretary).
- The undersecretary is often the second in command in a ministry. (Thứ trưởng thường là người thứ hai chỉ huy trong một bộ.)