undershrub
/'ʌndəʃrʌb/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bụi thấp: Một loại cây thân gỗ nhỏ, có kích thước thấp hơn nhiều so với các bụi cây thông thường, thường mọc dưới tán của các cây lớn hơn hoặc tạo thành một tầng thực vật thấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest floor was covered with various undershrubs and ferns. (Mặt đất trong rừng được phủ bởi nhiều loại cây bụi thấp và dương xỉ.)
- Botanists study how undershrubs adapt to low-light conditions. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cách cây bụi thấp thích nghi với điều kiện ánh sáng yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc sinh thái học để phân biệt các tầng thực vật.
- The ecological survey noted a decline in native undershrub populations. (Cuộc khảo sát sinh thái ghi nhận sự suy giảm của quần thể cây bụi thấp bản địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Shrub (n): cây bụi (nói chung, thường cao hơn undershrub).
- Bush (n): bụi cây (từ thông dụng, có thể dùng thay cho shrub).
- Subshrub (n): tiểu mộc, cây bán bụi (thân phần dưới hóa gỗ, phần trên thảo mộc; đôi khi được dùng với nghĩa tương tự undershrub).
Từ đồng nghĩa
- Low-growing shrub: cây bụi mọc thấp.
- Dwarf shrub: cây bụi lùn.