undersigned
/,ʌndə'saind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ký tên dưới đây: Từ dùng để chỉ một hoặc nhiều người đã ký tên vào một văn bản, tài liệu, thường là thư hoặc đơn chính thức. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc trang trọng để người viết tự xưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract was approved by the undersigned. (Hợp đồng đã được phê duyệt bởi người ký dưới đây.)
- We, the undersigned, agree to the terms and conditions. (Chúng tôi, những người ký tên dưới đây, đồng ý với các điều khoản và điều kiện.)
- Please return the form to the undersigned. (Vui lòng trả lại mẫu đơn cho người ký dưới đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the undersigned": Cụm từ cố định, luôn được sử dụng với mạo từ "the". Nó có thể chỉ số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào ngữ cảnh và số lượng chữ ký.
- The undersigned is responsible for the payment. (Người ký dưới đây chịu trách nhiệm thanh toán.)
- The undersigned are all members of the committee. (Những người ký dưới đây đều là thành viên của ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Signatory (n): Người ký kết, bên ký kết. Từ này thường dùng trong các thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức hơn.
- All signatories to the treaty must ratify it. (Tất cả các bên ký kết hiệp ước phải phê chuẩn nó.)
Từ đồng nghĩa
- The signer(s): Người ký.
- The subscriber(s): Người đăng ký, người ký tên (thường dùng trong đơn thỉnh nguyện).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính trang trọng và chủ yếu được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý, hợp đồng hoặc thư tín chính thức.
- Trong hầu hết các trường hợp, nó được dùng như một danh từ tập thể, thay thế cho "I" (tôi) hoặc "we" (chúng tôi) một cách khách quan và lịch sự.
danh từ
- the undersigned người ký dưới đây, những người ký dưới đây
- we are the undersignedchúng tôi ký dưới đây