undersleeve
/'ʌndəsli:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tay áo rời (mang ở trong): Một vật dụng riêng biệt, thường làm từ vải mỏng hoặc lưới, được mặc bên trong tay áo của một bộ trang phục khác để bảo vệ, trang trí, hoặc tạo lớp lót.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the Victorian era, women often wore lace undersleeves with their dresses. (Vào thời Victoria, phụ nữ thường mặc những chiếc tay áo rời bằng ren bên trong váy của họ.)
- The delicate undersleeve protected her dress cuff from wear. (Chiếc tay áo rời mỏng manh đã bảo vệ cổ tay áo váy của cô ấy khỏi bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Detachable undersleeve": tay áo rời có thể tháo rời.
- The costume included detachable undersleeves for easy washing. (Bộ trang phục bao gồm những chiếc tay áo rời có thể tháo rời để giặt dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleeve (n): tay áo (nói chung, là một phần của áo).
- Liner (n): lớp lót (có thể dùng cho nhiều vật dụng, bao gồm cả quần áo).
Từ đồng nghĩa
- False sleeve: tay áo giả (cách gọi khác cho vật dụng tương tự).
- Sleeve liner: lớp lót tay áo (nhấn mạnh chức năng lót).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "undersleeve")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "undersleeve")
danh từ
- tay áo rời (mang ở trong)