understratum

/'ʌndə'strɑ:təm/
Học thuật
Thân thiện
understratum

The geologist carefully examines the understratum in the exposed cliff face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng dưới: Trong địa địa chất, "understratum" chỉ một lớp hoặc tầng đất đá, vật chất nằm bên dưới một tầng khác. lớp nền móng bên dưới bề mặt hoặc bên dưới một tầng được xác định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Geologists drilled through the topsoil to study the understratum. (Các nhà địa chất khoan xuyên qua lớp đất mặt để nghiên cứu tầng dưới.)
    • The stability of the building depends on the solidity of the understratum. (Độ ổn định của tòa nhà phụ thuộc vào độ cứng chắc của tầng dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expose the understratum": làm lộ ra tầng dưới.
    • The landslide exposed the clay-rich understratum. (Trận lở đất đã làm lộ ra tầng dưới giàu sét.)
Biến thể từ gần giống
  • Substratum (n): lớp nền, tầng đáy; thường được dùng thay thế với nghĩa tương tự "understratum" trong nhiều ngữ cảnh khoa học.
    • The archaeological finds were preserved in the ancient substratum. (Các phát hiện khảo cổ được bảo tồn trong tầng nền cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Substratum: tầng nền, lớp dưới.
  • Subsoil: lớp đất dưới.
  • Basal layer: lớp nền tảng.
Lưu ý
  • "Understratum" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật về địa chất địa . Trong giao tiếp thông thường, các từ như "lớp bên dưới" hoặc "nền móng" có thể được dùng để diễn đạt ý tương tự.
understratum

The geologist carefully examines the understratum in the exposed cliff face.

danh từ
  1. (địa ,địa chất) tầng dưới