understroke

/'ʌndə'strouk/
Học thuật
Thân thiện
understroke

The teacher asks the student to understroke the key terms in the paragraph.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Gạch dưới: Hành động vẽ một hoặc nhiều đường thẳng bên dưới một từ, cụm từ hoặc đoạn văn bản, thường để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please understroke the key terms in the paragraph. (Hãy gạch dưới các thuật ngữ quan trọng trong đoạn văn.)
    • She understroked the title of her essay. ( ấy đã gạch dưới tiêu đề bài luận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn bản học thuật hoặc biên tập: Hành động "understroke" thường được thực hiện để đánh dấu những phần cần chú ý, sửa chữa hoặc ghi nhớ.
    • The editor understroked all the sentences that needed revision. (Biên tập viên đã gạch dưới tất cả các câu cần chỉnh sửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Underline (động từ): Gạch dưới. Đây từ phổ biến thông dụng hơn với nghĩa tương tự "understroke".
    • Underline the correct answer. (Gạch dưới câu trả lời đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasize by lining: Nhấn mạnh bằng cách kẻ đường.
  • Highlight: Làm nổi bật (nghĩa rộng hơn, có thể bằng nhiều cách khác ngoài gạch dưới).
understroke

The teacher asks the student to understroke the key terms in the paragraph.

ngoại động từ
  1. gạch dưới

Từ chứa "understroke"