undertaken

/,ʌndə'teik/
Học thuật
Thân thiện
undertaken

A young architect has undertaken the design of a new community library.

Định nghĩa
  1. Động từ (Phân từ quá khứ của 'undertake'):
    • Đã làm, đã thực hiện: Chỉ một hành động, nhiệm vụ hoặc cam kết đã được bắt đầu hoàn thành, hoặc đang trong quá trình thực hiện.
    • Đã nhận làm, đã cam kết: Thể hiện rằng ai đó đã chấp nhận trách nhiệm hoặc nghĩa vụ để thực hiện một việc đó.
    • Đã bảo đảm, đã cam đoan: Diễn tả một lời hứa hoặc sự đảm bảo đã được đưa ra về một kết quả nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Phân từ quá khứ):
    • A detailed survey has been undertaken to assess the environmental impact. (Một cuộc khảo sát chi tiết đã được thực hiện để đánh giá tác động môi trường.)
    • She has undertaken the responsibility of managing the entire project. ( ấy đã nhận trách nhiệm quản lý toàn bộ dự án.)
    • The government has undertaken to improve public transportation. (Chính phủ đã cam kết cải thiện hệ thống giao thông công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have undertaken an oath": đã tuyên thệ, đã thề.

    • The new citizens have undertaken an oath of allegiance. (Những công dân mới đã tuyên thệ trung thành.)
  • "a task undertaken voluntarily": một nhiệm vụ được nhận làm tự nguyện.

    • The cleanup of the park was a task undertaken voluntarily by the local community. (Việc dọn dẹp công viên một nhiệm vụ được cộng đồng địa phương tự nguyện nhận làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Undertake (v, nguyên thể): nhận làm, cam kết làm, đảm nhận.

    • He will undertake the construction of the new bridge. (Anh ấy sẽ đảm nhận việc xây dựng cây cầu mới.)
  • Undertaking (n): việc làm, công việc, sự cam kết; cũng có thể doanh nghiệp.

    • Starting a business is a risky undertaking. (Bắt đầu một doanh nghiệp một việc làm mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Carried out: đã tiến hành, đã thực hiện.
  • Assumed: đã đảm nhận, đã gánh vác.
  • Committed to: đã cam kết với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: 'Undertaken' phân từ quá khứ, không phải một động từ nguyên thể để tạo thành phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'undertake'). - Undertake to do something: cam kết làm điều đó. - He undertook to finish the report by Friday. (Anh ấy cam kết sẽ hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'undertaken')

undertaken

A young architect has undertaken the design of a new community library.

ngoại động từ undertook; undertaken
  1. làm, định làm
  2. nhận làm, cam kết
    • I can't undertake to do that
      tôi không thể nhận làm điều đó
  3. bảo đảm, cam đoan
    • I will undertake that it will not transpire
      tôi cam đoan rằng điều đó sẽ không bị lộ ra
nội động từ
  1. (thông tục) làm nghề lo liệu đám ma
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) hứa làm, cam đoan làm được

Từ có nhắc đến "undertaken"