undertenancy
/'sʌb'tenənsi/ Cách viết khác : (undertenancy) /'ʌndə'tenənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thuê lại, sự mướn lại: Hành động hoặc quá trình một người (người thuê lại) thuê một tài sản (thường là bất động sản) từ một người thuê chính (người đã thuê tài sản đó từ chủ sở hữu). Đây là một hợp đồng thuê phụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The undertenancy agreement was signed for the office space. (Hợp đồng thuê lại đã được ký cho không gian văn phòng.)
- He entered into an undertenancy of the apartment for one year. (Anh ấy đã tham gia vào một hợp đồng thuê lại căn hộ trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold by undertenancy": nắm giữ thông qua hình thức thuê lại.
- The shop is held by undertenancy from the main leaseholder. (Cửa hàng được nắm giữ thông qua hình thức thuê lại từ người thuê chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Undertenant (n): người thuê lại, người mướn lại.
- The undertenant is responsible for paying the utility bills. (Người thuê lại có trách nhiệm thanh toán các hóa đơn tiện ích.)
Từ đồng nghĩa
- Sublease (n): hợp đồng cho thuê lại.
- Subletting (n): hành động cho thuê lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'undertenancy').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'undertenancy').
danh từ
- sự thuê lại, sự mướn lại