undertenant

/'sʌb'tenənt/ Cách viết khác : (undertenant) /'ʌndə'tenənt/
Học thuật
Thân thiện
undertenant

An undertenant pays rent to the primary tenant of the apartment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thuê lại, người mướn lại: Một cá nhân hoặc tổ chức thuê lại một phần hoặc toàn bộ tài sản (thường bất động sản) từ người thuê chính (người đã thuê trực tiếp từ chủ sở hữu).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The original tenant moved out and found an undertenant to take over the lease. (Người thuê ban đầu đã chuyển đi tìm được một người thuê lại để tiếp quản hợp đồng thuê.)
    • As an undertenant, her rights are defined by the agreement with the main tenant, not directly with the landlord. ( một người thuê lại, quyền lợi của ấy được xác định bởi thỏa thuận với người thuê chính, chứ không trực tiếp với chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thuê nhà hoặc luật bất động sản để chỉ mối quan hệ pháp phức tạp giữa chủ sở hữu, người thuê chính người thuê lại.
    • The contract clearly states whether subletting to an undertenant is permitted. (Hợp đồng nêu liệu việc cho người thuê lại được phép hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtenant (n): Người thuê lại. Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "undertenant".
  • Sublease (n)/Sublet (v): Hợp đồng thuê lại / Hành động cho thuê lại.
    • He signed a sublease to become the undertenant of the apartment. (Anh ấy đã hợp đồng thuê lại để trở thành người thuê lại căn hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Subtenant: Người thuê lại.
  • Lessee (trong ngữ cảnh cụ thể): Người thuê, nhưng ít chỉ rõ cấp bậc "thuê lại".
Từ trái nghĩa
  • Head-tenant: Người thuê chính (người thuê trực tiếp từ chủ sở hữu).
  • Landlord/Lessor: Chủ nhà/Người cho thuê.
undertenant

An undertenant pays rent to the primary tenant of the apartment.

danh từ
  1. người thuê lại, người mướn lại