undertint
/'ʌndətint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu nhạt, màu dịu: Một màu sắc có sắc độ rất nhẹ, tinh tế, không rực rỡ hoặc đậm.
- (Hội họa) Độ trung gian: Trong hội họa, đây là một lớp màu mỏng, trong suốt được phủ lên một lớp màu khác để tạo ra hiệu ứng về độ sâu, ánh sáng hoặc sự chuyển tiếp tinh tế giữa các tông màu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used a soft blue undertint to create a sense of distance in the sky. (Họa sĩ đã sử dụng một độ trung gian màu xanh lam dịu để tạo cảm giác về khoảng cách trên bầu trời.)
- The wall was painted white with just a hint of a pink undertint. (Bức tường được sơn màu trắng với chỉ một chút màu hồng nhạt.)
- Detecting the subtle undertint in the old painting required a trained eye. (Việc phát hiện ra độ trung gian tinh tế trong bức tranh cổ đòi hỏi một con mắt được đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả kỹ thuật vẽ lớp (glazing) của các bậc thầy cổ điển, nơi các lớp màu trong suốt (undertints) được xếp chồng lên nhau để đạt được độ sâu và độ phức tạp về màu sắc.
- Trong thiết kế và trang trí: Có thể dùng để chỉ màu nền hoặc sắc thái cơ bản, tinh tế ảnh hưởng đến cảm nhận tổng thể về một màu sắc chính.
- The beige paint has a warm, yellow undertint that makes the room feel cozy. (Sơn màu beige có một độ trung gian ấm, vàng nhạt khiến căn phòng cảm thấy ấm cúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tint (n): Sắc màu, đặc biệt là một màu nhạt hoặc một chút pha trộn màu sắc.
- She added a tint of blue to the mixture. (Cô ấy thêm một chút xanh lam vào hỗn hợp.)
- Undertone (n): Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sắc thái màu sắc nhẹ nền dưới một màu khác, hoặc nghĩa bóng là một cảm xúc hoặc ý nghĩa ngầm.
- The fabric has green undertones. (Chất liệu vải có những sắc thái xanh lục nền.)
- Glaze (n/v): Lớp phủ trong suốt (trong hội họa); phủ một lớp trong suốt.
Từ đồng nghĩa
- Hint of color: Gợi ý, dấu vết của màu sắc.
- Subtle shade: Sắc thái tinh tế, kín đáo.
- Underlying color: Màu sắc nền, màu cơ bản bên dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'undertint'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'undertint'.
danh từ
- màu nhạt, màu dịu
- (hội họa) độ trung gian