undertook
/,ʌndə'teik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "undertake"):
- Đã nhận làm, đã cam kết làm: Hành động đã đồng ý hoặc chấp nhận trách nhiệm thực hiện một công việc, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ nào đó.
- Đã bắt đầu làm, đã thực hiện: Hành động đã bắt đầu hoặc đã tiến hành một việc gì đó, thường là một việc quan trọng, khó khăn hoặc đòi hỏi sự nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She undertook the responsibility of organizing the entire conference. (Cô ấy đã nhận trách nhiệm tổ chức toàn bộ hội nghị.)
- The government undertook a major review of the education system. (Chính phủ đã thực hiện một cuộc đánh giá lớn về hệ thống giáo dục.)
- He undertook to finish the project by the end of the month. (Anh ấy đã cam kết hoàn thành dự án vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have undertaken": đã từng nhận làm/đã từng thực hiện (dùng trong thì hoàn thành).
- Having undertaken similar projects before, she was the perfect candidate. (Vì đã từng thực hiện những dự án tương tự trước đây, cô ấy là ứng viên hoàn hảo.)
"as (someone) undertook": trong khi (ai đó) đang thực hiện.
- As he undertook the repairs, he discovered a more serious problem. (Trong khi anh ấy đang tiến hành sửa chữa, anh ấy phát hiện ra một vấn đề nghiêm trọng hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Undertake (v, nguyên thể): nhận làm, cam kết làm, thực hiện.
- I am willing to undertake the task. (Tôi sẵn sàng nhận nhiệm vụ này.)
Undertaken (v, quá khứ phân từ): đã được thực hiện.
- The work has been undertaken by a professional team. (Công việc đã được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên nghiệp.)
Undertaking (n): công việc, nhiệm vụ, sự cam kết.
- Starting a business is a risky undertaking. (Bắt đầu một doanh nghiệp là một công việc đầy rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Took on: đã nhận lấy (trách nhiệm, công việc).
- Commenced: đã bắt đầu, đã khởi sự.
- Pledged: đã cam kết, đã hứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Undertook" là dạng quá khứ, nên các cụm động từ thường được hình thành với nguyên thể "undertake") - Undertake to do something: cam kết làm điều gì đó. - He undertook to deliver the goods on time. (Anh ấy đã cam kết giao hàng đúng hẹn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "undertook")
ngoại động từ undertook; undertaken
- làm, định làm
- nhận làm, cam kết
- I can't undertake to do thattôi không thể nhận làm điều đó
- bảo đảm, cam đoan
- I will undertake that it will not transpiretôi cam đoan rằng điều đó sẽ không bị lộ ra
nội động từ
- (thông tục) làm nghề lo liệu đám ma
- (từ cổ,nghĩa cổ) hứa làm, cam đoan làm được