undertow
/'ʌndətou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng nước ngầm, dòng chảy ngược từ bờ ra biển: Dòng nước mạnh chảy ngược ra biển từ bờ, hình thành bên dưới bề mặt sau khi sóng đã vỡ. Đây là hiện tượng tự nhiên nguy hiểm ở các bãi biển.
- Cảm giác, xu hướng ngầm (mang tính tiêu cực): Một cảm giác hoặc khuynh hướng mạnh mẽ nhưng thường bị che giấu, trái ngược với cảm giác hoặc ấn tượng chủ đạo bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa vật lý):
- Swimmers should be cautious of the dangerous undertow. (Những người bơi lội nên thận trọng với dòng nước ngầm nguy hiểm.)
- The lifeguard warned everyone about the strong undertow after the storm. (Nhân viên cứu hộ đã cảnh báo mọi người về dòng chảy ngược mạnh sau cơn bão.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Beneath her cheerful words, there was an undertow of sadness. (Bên dưới những lời lẽ vui vẻ của cô ấy là một dòng chảy ngầm của nỗi buồn.)
- The film has a dark undertow of violence. (Bộ phim có một dòng chảy ngầm đen tối của bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel the undertow of something": cảm nhận được sức mạnh ngầm của một cảm xúc hoặc ảnh hưởng.
- He felt the undertow of nostalgia pulling him back to his hometown. (Anh ấy cảm nhận được sức kéo ngầm của nỗi nhớ nhà đang lôi anh trở về quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
- Undercurrent (n): dòng chảy ngầm (nghĩa đen); cảm giác/ảnh hưởng ngầm (nghĩa bóng). Từ này rất gần nghĩa với "undertow".
- There was an undercurrent of tension in the room. (Có một luồng căng thẳng ngầm trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Riptide (n): dòng nước xa bờ (một hiện tượng tương tự nhưng có thể khác biệt kỹ thuật).
- Undercurrent (n): dòng chảy ngầm; ảnh hưởng ngầm.
- Underswell (n): làn sóng ngầm (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Caught in the undertow: bị cuốn vào dòng nước ngầm (nghĩa đen); bị chi phối bởi một cảm xúc hoặc hoàn cảnh mạnh mẽ, tiêu cực (nghĩa bóng).
- After the loss, he was caught in an undertow of grief. (Sau mất mát, anh ấy bị cuốn vào dòng xoáy của nỗi đau buồn.)
danh từ
- (hàng hải) sóng dội từ bờ