undervaluation

/'ʌndə,vælju'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
undervaluation

The antique vase's undervaluation surprised the auctioneer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự định giá thấp, sự đánh giá thấp: Hành động hoặc kết quả của việc ấn định một giá trị, giá cả, hoặc tầm quan trọng thấp hơn mức thực tế hoặc mức công bằng.
    • Sự coi thường, sự khinh thường: Thái độ hoặc hành động xem nhẹ, không công nhận đúng mức giá trị của một người, vật, hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The undervaluation of the company's stock made it an attractive investment. (Việc định giá thấp cổ phiếu của công ty khiến trở thành một khoản đầu hấp dẫn.)
    • Her skills suffered from constant undervaluation by her previous employer. (Kỹ năng của ấy bị đánh giá thấp một cách liên tục bởi người chủ .)
    • The artist felt a deep sense of undervaluation when his work was ignored. (Người nghệ sĩ cảm thấy một sự coi thường sâu sắc khi tác phẩm của mình bị phớt lờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chronic undervaluation": Sự định giá/đánh giá thấp kinh niên, kéo dài.
    • The chronic undervaluation of the teaching profession is a serious problem. (Tình trạng đánh giá thấp nghề giáo một cách kinh niên một vấn đề nghiêm trọng.)
  • "Currency undervaluation": Sự định giá thấp tiền tệ (trong kinh tế học, khi tỷ giá hối đoái thấp hơn giá trị cân bằng).
    • Some economists argue that currency undervaluation can boost exports. (Một số nhà kinh tế cho rằng việc định giá thấp tiền tệ có thể thúc đẩy xuất khẩu.)
Biến thể từ liên quan
  • Undervalue (động từ): Định giá thấp, coi thường.
    • Don't undervalue your own contributions. (Đừng đánh giá thấp những đóng góp của chính bạn.)
  • Undervalued (tính từ): Bị định giá thấp, bị đánh giá thấp.
    • He felt undervalued and decided to look for a new job. (Anh ấy cảm thấy bị coi thường quyết định tìm việc mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Underestimation: Sự ước lượng/đánh giá thấp.
  • Underappreciation: Sự đánh giá không đúng mức, sự không trân trọng đủ.
  • Disparagement: Sự coi thường, sự gièm pha.
Từ trái nghĩa
  • Overvaluation: Sự định giá quá cao.
  • Appreciation: Sự đánh giá cao, sự trân trọng.
undervaluation

The antique vase's undervaluation surprised the auctioneer.

danh từ
  1. sự đánh giá thấp
  2. sự coi rẻ, sự coi thường, sự khinh thường