undervest

/'ʌndəvest/
Học thuật
Thân thiện
undervest

A man puts on a clean undervest in the morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo lót: Một loại quần áo mỏng, nhẹ, thường làm từ cotton hoặc vải tổng hợp, được mặc sát da bên dưới các lớp áo khác để giữ ấm, thấm mồ hôi hoặc tạo thêm một lớp lót.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He always wears a clean white undervest under his shirt. (Anh ấy luôn mặc một chiếc áo lót trắng sạch sẽ bên dưới áo sơ mi.)
    • In cold weather, an undervest provides an extra layer of warmth. (Vào thời tiết lạnh, một chiếc áo lót cung cấp thêm một lớp giữ ấm.)
    • She packed several cotton undervests for her trip. ( ấy đã xếp vài chiếc áo lót cotton cho chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thermal undervest": áo lót giữ nhiệt, thường dùng cho mùa đông.
    • He bought a thermal undervest for his hiking trip in the mountains. (Anh ấy đã mua một chiếc áo lót giữ nhiệt cho chuyến đi bộ đường dài trên núi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Undershirt (n): Áo lót (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Vest (n): Áo lót (trong tiếng Anh Anh); Áo gilê (trong tiếng Anh Mỹ).
  • Singlet (n): Áo lót không tay, ba lỗ (thường dùng trong tiếng Anh Anh Úc).
Từ đồng nghĩa
  • Undershirt: Áo lót.
  • Singlet: Áo ba lỗ, áo lót không tay.
  • T-shirt: Áo phông (có thể dùng làm áo lót).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "undervest" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, "undershirt" từ được dùng thường xuyên hơn.
  • "Undervest" thường chỉ loại áo lót tay ngắn hoặc không tay, mặc sát da với mục đích cơ bản như đã nêu trong định nghĩa.
undervest

A man puts on a clean undervest in the morning.

danh từ
  1. áo lót

Từ có nhắc đến "undervest"