underwent

/,ʌndə'gou/
Học thuật
Thân thiện
underwent

The patient underwent a successful surgery.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "undergo"):
    • Chịu, bị, trải qua: "underwent" chỉ hành động trải nghiệm hoặc chịu đựng một điều đó, thường khó khăn, thay đổi, hoặc một quá trình. nhấn mạnh việc chủ thể bị tác động bởi một sự việc bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The patient underwent a successful surgery yesterday. (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật thành công ngày hôm qua.)
    • The company underwent a major restructuring last year. (Công ty đã trải qua một cuộc tái cấu trúc lớn vào năm ngoái.)
    • She underwent a period of intense training. ( ấy đã trải qua một giai đoạn huấn luyện căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have undergone": đã trải qua (dạng hoàn thành).
    • The city has undergone a dramatic transformation. (Thành phố đã trải qua một sự chuyển mình ngoạn mục.)
  • "having undergone": sau khi đã trải qua (dạng danh động từ hoàn thành).
    • Having undergone the treatment, his health improved significantly. (Sau khi trải qua quá trình điều trị, sức khỏe của anh ấy được cải thiện đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Undergo (v, nguyên thể): chịu, trải qua.
    • He will undergo an examination. (Anh ấy sẽ trải qua một cuộc kiểm tra.)
  • Undergone (v, quá khứ phân từ): đã trải qua.
    • The procedure has never been undergone before. (Thủ tục này chưa từng được trải qua trước đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Experience: trải nghiệm, trải qua.
  • Endure: chịu đựng, cam chịu.
  • Sustain: chịu đựng, gánh chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "underwent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "underwent")

underwent

The patient underwent a successful surgery.

ngoại động từ underwent; undergone
  1. chịu, bị, trải qua
    • to undergo a great change
      bị thay đổi lớn
    • to undergo hard trials
      chịu đựng những thử thách gay go