undescried
/'ʌndis'kraid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ai nhận thấy, không bị phát hiện: Chỉ trạng thái của một người, vật hoặc sự việc chưa từng bị ai nhìn thấy, quan sát thấy hoặc phát hiện ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spy moved through the city, remaining undescried by the enemy patrols. (Điệp viên di chuyển qua thành phố, vẫn không bị các toán tuần tra của địch phát hiện.)
- The ancient treasure lay undescried in the cave for centuries. (Kho báu cổ đại nằm không ai nhận thấy trong hang động suốt nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remain undescried": duy trì trạng thái không bị phát hiện.
- The submarine's mission was to remain undescried while gathering intelligence. (Nhiệm vụ của tàu ngầm là phải duy trì trạng thái không bị phát hiện trong khi thu thập tình báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Descry (động từ): nhận ra, phát hiện từ xa hoặc khó khăn.
- From the tower, she could descry a ship on the horizon. (Từ trên tháp, cô ấy có thể nhận ra một con tàu ở đường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
- Unseen: không được nhìn thấy.
- Unobserved: không bị quan sát thấy.
- Unnoticed: không bị chú ý, không ai để ý tới.
- Undetected: không bị phát hiện (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc an ninh).
Từ trái nghĩa
- Descried: đã bị nhận thấy, phát hiện.
- Spotted: bị nhìn thấy, bị phát hiện.
- Observed: bị quan sát thấy.
- Detected: bị phát hiện ra.
tính từ
- không ai nhận thấy