undesignated

/'ʌn'dezigneitid/
Học thuật
Thân thiện
undesignated

The undesignated parking spaces are marked with a simple white X.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chỉ định, không được chỉ rõ: Mô tả một thứ đó chưa được gán cho một mục đích, người, hoặc địa điểm cụ thể nào. chưa được dành riêng hoặc xác định cho một chức năng đặc biệt.
    • Chưa được quy định, chưa được định danh: Chỉ một cái đó chưa được đặt tên, phân loại hoặc xác định rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The funds are currently undesignated and can be used for any urgent need. (Các quỹ hiện đang không được chỉ định có thể được sử dụng cho bất kỳ nhu cầu cấp thiết nào.)
    • Please park in the undesignated area at the back of the building. (Vui lòng đỗ xe ở khu vực không được chỉ địnhphía sau tòa nhà.)
    • The role remains undesignated until the new manager is hired. (Vai trò này vẫn chưa được chỉ định cho đến khi quản lý mới được tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undesignated space": không gian chung, không gian chưa được phân công.

    • The meeting will be held in the undesignated space on the third floor. (Cuộc họp sẽ được tổ chức tại không gian chung chưa được phân công trên tầng ba.)
  • "undesignated purpose": mục đích chưa được xác định.

    • The donation was made for an undesignated purpose, giving the charity flexibility. (Khoản quyên góp được thực hiện cho một mục đích chưa được xác định, mang lại sự linh hoạt cho tổ chức từ thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Undesignate (động từ, ít phổ biến): hủy bỏ sự chỉ định, không chỉ định nữa.
  • Designated (tính từ, trái nghĩa): được chỉ định, được quy định .
    • This is a designated smoking area. (Đây khu vực được chỉ định cho hút thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Unspecified: không được xác định , không được nêu cụ thể.
  • Unassigned: chưa được giao, chưa được phân công.
  • Unallocated: chưa được phân bổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "designate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "undesignated".)

undesignated

The undesignated parking spaces are marked with a simple white X.

tính từ
  1. không được chỉ định