undesirably

undesirably

He spoke undesirably loudly in the quiet library.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không mong muốn, một cách đáng ghét: "undesirably" mô tả cách thức hoặc trạng thái một hành động, sự việc hoặc phẩm chất nào đó gây ra sự không hài lòng, khó chịu hoặc trái với mong đợi. thường chỉ những điều tác động tiêu cực, không được ưa thích.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã cư xử một cách không mong muốn trong cuộc họp, ngắt lời mọi người.)
  • (Thời tiết trở nên lạnh một cách không mong muốn, phá hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
  • (Những bình luận của ấy gay gắt một cách không mong muốn, gây ra sự xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undesirably complex": phức tạp một cách không mong muốn, thường dùng để chỉ các hệ thống hoặc quy trình gây khó khăn.
    • The application process became undesirably complex, requiring many documents. (Quy trình nộp đơn trở nên phức tạp một cách không mong muốn, yêu cầu nhiều giấy tờ.)
  • "undesirably close": gần một cách không mong muốn, thường ám chỉ khoảng cách gây khó chịu hoặc nguy hiểm.
    • The car came undesirably close to the pedestrian. (Chiếc xe đến gần người đi bộ một cách không mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Undesirable (tính từ): không mong muốn, đáng ghét.
    • The undesirable smell came from the garbage. (Mùi khó chịu không mong muốn đến từ thùng rác.)
  • Undesirableness (danh từ): tính chất không mong muốn.
    • The undesirableness of the situation was obvious. (Tính chất không mong muốn của tình huống rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unpleasantly: một cách khó chịu.
    • He spoke unpleasantly to the waiter. (Anh ấy nói chuyện một cách khó chịu với người phục vụ.)
  • Objectionably: một cách đáng phản đối.
    • The proposal was objectionably vague. (Đề xuất mơ hồ một cách đáng phản đối.)
  • Unacceptably: một cách không thể chấp nhận được.
    • The noise level was unacceptably high. (Mức độ tiếng ồn cao một cách không thể chấp nhận được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn out undesirably: hóa ra không mong muốn, kết thúc tồi tệ.
    • The experiment turned out undesirably, causing a small fire. (Thí nghiệm hóa ra không mong muốn, gây ra một đám cháy nhỏ.)
  • Act undesirably: hành động một cách không mong muốn.
    • He acted undesirably by ignoring the rules. (Anh ấy hành động một cách không mong muốn bằng cách phớt lờ các quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Undesirably so: đúng như vậy, nhưng theo cách không mong muốn (thường dùng để nhấn mạnh).
    • The results were surprising, undesirably so. (Kết quả thật đáng ngạc nhiên, theo cách không mong muốn.)